sinh lý
Danh từ:
- Môn khoa học nghiên cứu về các chức năng và hoạt động sống của cơ thể sinh vật: "Sinh lý" là một ngành của sinh học, chuyên nghiên cứu cách thức các cơ quan, tế bào và phân tử trong cơ thể thực hiện các chức năng hóa học và vật lý để duy trì sự sống.
- Trạng thái, đặc tính hoặc quá trình hoạt động bình thường của cơ thể sống: "Sinh lý" cũng dùng để chỉ các chức năng tự nhiên, bình thường của cơ thể.
Tính từ:
- (Thuộc về) sinh lý: Mô tả những gì liên quan đến các chức năng sống tự nhiên của cơ thể, trái ngược với những yếu tố bệnh lý hoặc tâm lý.
Danh từ:
- Sinh lý học là một môn học quan trọng trong ngành y. (Sinh lý học là một môn học quan trọng trong ngành y.)
- Các quá trình sinh lý của cây trồng chịu ảnh hưởng bởi ánh sáng và nước. (Các quá trình sinh lý của cây trồng chịu ảnh hưởng bởi ánh sáng và nước.)
Tính từ:
- Sự thay đổi sinh lý ở tuổi dậy thì là hoàn toàn bình thường. (Sự thay đổi sinh lý ở tuổi dậy thì là hoàn toàn bình thường.)
- Bác sĩ đang kiểm tra các chỉ số sinh lý của bệnh nhân. (Bác sĩ đang kiểm tra các chỉ số sinh lý của bệnh nhân.)
"Sinh lý bệnh": Một chuyên ngành y học nghiên cứu về những thay đổi chức năng của cơ thể khi mắc bệnh, là cầu nối giữa sinh lý học và bệnh lý học.
- Hiểu rõ sinh lý bệnh giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn. (Hiểu rõ sinh lý bệnh giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn.)
"Phản xạ sinh lý": Phản ứng tự động, bẩm sinh của cơ thể trước một kích thích, như co đồng tử khi gặp ánh sáng mạnh.
- Phản xạ sinh lý giúp cơ thể tự bảo vệ. (Phản xạ sinh lý giúp cơ thể tự bảo vệ.)
Sinh lý học (danh từ): Ngành khoa học chuyên sâu về sinh lý.
- Giáo sư đó là một chuyên gia về sinh lý học thực vật. (Giáo sư đó là một chuyên gia về sinh lý học thực vật.)
Sinh lí (danh từ/tính từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "sinh lý".
- Từ "sinh lí" và "sinh lý" có thể dùng thay thế cho nhau. (Từ "sinh lí" và "sinh lý" có thể dùng thay thế cho nhau.)
- Chức năng sinh học: Các hoạt động sống của cơ thể.
- Hoạt động sống: Các quá trình duy trì sự sống.
Rối loạn sinh lý: Tình trạng các chức năng cơ thể hoạt động không bình thường, nhưng chưa hẳn là bệnh lý.
- Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến một số rối loạn sinh lý. (Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến một số rối loạn sinh lý.)
Dung dịch sinh lý: Dung dịch muối NaCl 0,9%, có áp suất thẩm thấu tương đương với dịch cơ thể, dùng để rửa vết thương hoặc truyền tĩnh mạch.
- Vết thương cần được rửa sạch bằng dung dịch sinh lý. (Vết thương cần được rửa sạch bằng dung dịch sinh lý.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sinh lý" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học và y tế.)
- x. sinh lí.